dân quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang tại chỗ, được tổ chức ở cơ sở (thôn, xóm, xã, phường, cơ quan, xí nghiệp), thành viên vừa lao động sản xuất hoặc công tác bình thường vừa được huấn luyện quân sự để sẵn sàng chiến đấu bảo vệ địa phương, cơ sở. Đây là nghĩa phổ biến và đặc trưng nhất.
- Người là thành viên của lực lượng dân quân. Khi dùng với nghĩa này, từ chỉ một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ lực lượng):
- Lực lượng dân quân ở xã đã phối hợp với bộ đội tuần tra bảo vệ an ninh.
- Công tác huấn luyện cho dân quân được thực hiện định kỳ hàng năm.
- Danh từ (chỉ cá nhân):
- Anh ấy là một dân quân gương mẫu của thôn.
- Các dân quân tự vệ đang trực tại trạm gác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dân quân tự vệ": Cụm từ mở rộng và chính thức hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật để chỉ lực lượng này, nhấn mạnh cả hai nhiệm vụ: chiến đấu (dân quân) và giữ gìn trật tự an ninh (tự vệ).
- Luật Dân quân tự vệ quy định rõ quyền và nghĩa vụ của lực lượng này.
- "Dân quân biển": Chỉ lực lượng dân quân được tổ chức ở các vùng ven biển, đảo, có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
- Dân quân biển là lực lượng nòng cốt trong phong trào toàn dân bảo vệ chủ quyền biển, đảo.
Biến thể và từ liên quan
- Dân quân thường trực: Bộ phận dân quân được biên chế tập trung, sẵn sàng chiến đấu cao.
- Dân quân cơ động: Bộ phận dân quân được trang bị và huấn luyện để cơ động ứng phó tại các địa bàn.
- Dân quân tại chỗ: Bộ phận dân quân hoạt động ngay tại địa bàn cư trú hoặc nơi làm việc.
- Tự vệ: Thường đi kèm với "dân quân" thành "dân quân tự vệ". Có thể hiểu "tự vệ" là nhiệm vụ bảo vệ tại chỗ, giữ gìn an ninh trật tự.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Lực lượng vũ trang địa phương: Cụm từ giải thích rõ tính chất.
- Lực lượng vũ trang quần chúng: Nhấn mạnh tính chất xuất thân từ quần chúng nhân dân.
- Dân binh (từ cũ, ít dùng): Có nghĩa tương tự.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- "Thế trận lòng dân và phòng thủ dân sự, thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân, trong đó dân quân tự vệ là lực lượng nòng cốt": Một cụm từ thường thấy trong các văn kiện, bài phát biểu chính trị, khẳng định vị trí, vai trò của lực lượng dân quân tự vệ.
- d. Lực lượng vũ trang địa phương không thoát li sản xuất, được tổ chức ở nông thôn để bảo vệ xóm làng.